WinHSK

拉拉

HSK4n, v
0 · Lv.1

les; đồng tính nữ

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 中文语境中对女同性恋者的常见昵称或非正式称呼
  2. 趿拉;拖曳
义项 nHSK4

les; đồng tính nữ

中文语境中对女同性恋者的常见昵称或非正式称呼

免费例句

做拉拉不是容易的事。

zuò lālā bú shì róngyì de shì.

HSK6

Là người đồng tính nữ không dễ dàng.

Being a lesbian is not easy.

她不想被当作拉拉。

Tā bù xiǎng bèi dàngzuò lālā.

HSK6

Cô ấy không muốn bị xem là les.

She doesn't want to be seen as a lesbian.

义项 vHSK4

lôi; kéo

趿拉;拖曳