WinHSK

拉拉

HSK4n, v
0 · Lv.1

les; đồng tính nữ

漢越

例句

Câu ví dụ
免费例句

做拉拉不是容易的事。

zuò lālā bú shì róngyì de shì.

HSK6

Là người đồng tính nữ không dễ dàng.

Being a lesbian is not easy.

她不想被当作拉拉。

Tā bù xiǎng bèi dàngzuò lālā.

HSK6

Cô ấy không muốn bị xem là les.

She doesn't want to be seen as a lesbian.