WinHSK
复习
真题
语法
工具 ▾
价格
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
WinHSK
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
拼
汉字
Hán tự
词
Từ
结构
Cấu trúc
句子
Câu
更多
Thêm
拉拉
HSK4
n, v
0 · Lv.1
lā
lā
les; đồng tính nữ
漢越
图解
Sơ cấp · hình ảnh
简释
Trung cấp · dễ hiểu
词典
Cao cấp · từ điển
该词的简释内容即将上线 ✍️
完成本关,领取积分
闯关进度
Tiến độ
1
汉字
2
词
3
结构
4
句子
5
更多
⭐ Lv.1
0 分 · 距下一级 50 分
相关词
Từ liên quan
拉拉队
lā lā duì
HSK4
đội cổ vũ; đội cổ động viên (thể thao hoặc thi đấu)
半半拉拉
bàn bàn lā lā
HSK4
dở dang; nửa chừng; chưa hết; chưa xong; chưa hoàn thành; chưa hoàn chỉnh
拉拉扯扯
lā lā chě chě
HSK7-9
do dự; không dứt khoát; cù cưa cù nhằng
拖拖拉拉
tuō tuō lā lā
HSK5
lề mà lề mề
稀稀拉拉
xī xī lā lā
HSK7-9
thưa thớt; lác đác; lơ thơ; lưa thưa
查词
复习
真题
工具
我的