拼
拉拢
HSK7-9v 0 · Lv.1
lālǒng
lôi kéo
draw sb over to one's side through underhand dealings; win over; rope in 拉拢
漢越 lạp long
例句
Câu ví dụ免费例句
他在努力拉拢新客户。
tā zài nǔlì lālǒng xīn kèhù.
≈HSK6
Anh ấy đang nỗ lực để lôi kéo khách hàng mới.
He is trying hard to win over new clients.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分