拼
拉黑
HSK4v 0 · Lv.1
lāhēi
chặn (chặn liên lạc)
block sb on a social networking website; blacklist sb/sth 在QQ/微信上 拉黑 陌生人 block strangers on QQ/WeChat 拉黑 空怒乘客 blacklist passengers for air rage
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
他昨天把我拉黑了。
Tā zuótiān bǎ wǒ lāhēi le.
≈HSK5
Hôm qua anh ấy đã chặn tôi.
He blocked me yesterday.
她把对方拉黑了。
tā bǎ duìfāng lāhēi le.
≈HSK5
Cô ấy đã chặn liên lạc với người đó.
She blocked the other person.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分