WinHSK

拌和

HSK7-9v
0 · Lv.1
bànhuò

khuấy trộn; hoà; ngào

mix and stir; blend

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 搅拌
  2. 在粉状物中加液体搅拌或揉弄使有黏性
  3. 用棍子等在混合物中转动、和弄, 使均匀
义项 vHSK7-9

khuấy trộn; hoà; ngào

搅拌

免费例句

饺子馅要拌和均匀。

Jiǎozi xiàn yào bànhuò jūnyún.

HSK6

Nhân bánh há cảo nên trộn đều.

The dumpling filling should be mixed evenly.

义项 vHSK7-9

nhào

在粉状物中加液体搅拌或揉弄使有黏性

义项 vHSK7-9

khuấy

用棍子等在混合物中转动、和弄, 使均匀

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan