WinHSK

拌嘴

HSK7-9v, sv
0 · Lv.1
bànzuǐ

cãi vã; cãi nhau; vặt nhau

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 吵嘴
义项 v, svHSK7-9

cãi vã; cãi nhau; vặt nhau

吵嘴

免费例句

他们经常拌嘴,但感情很好。

Tāmen jīngcháng bànzuǐ, dàn gǎnqíng hěn hǎo.

HSK5

Bọn họ thường cãi vã nhưng rất thân thiết.

They often bicker, but they have a good relationship.

他俩总爱拌嘴。

Tā liǎ zǒng ài bànzuǐ.

HSK5

Hai người họ luôn cãi nhau.

They two always like to bicker.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50