拼
拍手
HSK3v 0 · Lv.1
pāishǒu
vỗ tay
漢越 phách thủ
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 两手相拍,表示欢迎、赞成、感谢等; 鼓掌
等级
义项 ①v≈HSK3
vỗ tay
两手相拍,表示欢迎、赞成、感谢等; 鼓掌
免费例句
大家拍手为他鼓掌。
Dàjiā pāishǒu wèi tā gǔzhǎng.
≈HSK4
Mọi người vỗ tay để cổ vũ anh ấy.
Everyone clapped their hands to applaud him.
我们一起拍手庆祝。
wǒmen yīqǐ pāishǒu qìngzhù.
≈HSK4
Chúng ta cùng vỗ tay để chúc mừng.
We clapped our hands together to celebrate.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分