WinHSK

拍手

HSK3v
0 · Lv.1
pāishǒu

vỗ tay

漢越 phách thủ

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 两手相拍,表示欢迎、赞成、感谢等; 鼓掌
义项 vHSK3

vỗ tay

两手相拍,表示欢迎、赞成、感谢等; 鼓掌

免费例句

大家拍手为他鼓掌。

Dàjiā pāishǒu wèi tā gǔzhǎng.

HSK4

Mọi người vỗ tay để cổ vũ anh ấy.

Everyone clapped their hands to applaud him.

我们一起拍手庆祝。

wǒmen yīqǐ pāishǒu qìngzhù.

HSK4

Chúng ta cùng vỗ tay để chúc mừng.

We clapped our hands together to celebrate.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。