WinHSK

拍拖

HSK5v
0 · Lv.1
pāituō

hẹn hò; yêu đương

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 谈恋爱
义项 vHSK5

hẹn hò; yêu đương

谈恋爱

免费例句

他大学时开始拍拖了。

tā dàxué shí kāishǐ pāituō le.

HSK6

Anh ấy bắt đầu hẹn hò từ thời đại học.

He started dating in college.

她和一个医生在拍拖。

Tā hé yīgè yīshēng zài pāituō.

HSK6

Cô ấy đang hẹn hò với một bác sĩ.

She is dating a doctor.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan