WinHSK

拍摄

HSK5v
0 · Lv.1
pāishè

quay phim; chụp ảnh; chụp hình

漢越 phách nhiếp

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 用摄影机把人、物的形象照在底片上
义项 vHSK5

quay phim; chụp ảnh; chụp hình

用摄影机把人、物的形象照在底片上

免费例句

拍摄计划因为天气原因推迟了。

Pāishè jìhuà yīnwèi tiānqì yuányīn tuīchí le.

HSK4

Kế hoạch quay phim đã bị hoãn vì thời tiết.

The filming schedule was postponed due to weather.

他们正在拍摄一部新电影。

Tāmen zhèngzài pāishè yī bù xīn diànyǐng.

HSK5

Họ đang quay một bộ phim mới.

They are shooting a new movie.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。