WinHSK
复习
真题
语法
工具 ▾
价格
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
WinHSK
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
拼
汉字
Hán tự
词
Từ
结构
Cấu trúc
句子
Câu
更多
Thêm
拐弯
HSK6
v
0 · Lv.1
guǎiwān
rẽ; quẹo; ngoặt; rẽ ngoặt
漢越 quải loan
图解
Sơ cấp · hình ảnh
简释
Trung cấp · dễ hiểu
词典
Cao cấp · từ điển
该词的简释内容即将上线 ✍️
完成本关,领取积分
闯关进度
Tiến độ
1
汉字
2
词
3
结构
4
句子
5
更多
⭐ Lv.1
0 分 · 距下一级 50 分
相关词
Từ liên quan
拐弯儿
guǎi wān ér
HSK6
rẽ; quẹo; ngoặt; rẽ ngoặt
拐弯处
guǎi wān chù
HSK6
bẻ cong
拐弯抹角
guǎi wān mò jiǎo
HSK7-9
vòng vo; đi quanh co; nói xa nói gần; nói xa nói xôi; vòng vo tam quốc
曲里拐弯
qǔ lǐ guǎi wān
HSK6
quanh co; ngoắt ngoéo; khúc khuỷu
查词
复习
真题
工具
我的