拼
曲里拐弯
HSK6idioms 0 · Lv.1
qǔlǐguǎiwān
quanh co; ngoắt ngoéo; khúc khuỷu
漢越
字解构
Phân tích chữ曲qǔ多音HSK5ca khúc; nhạc khúc; bài hát里lǐHSK1bên trong, phía trong拐guǎiHSK6rẽ; quẹo; quành弯wānHSK5cong; khom; ngoằn ngoèo; quanh co
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分