WinHSK

拐点

HSK6n
0 · Lv.1
guǎidiǎn

điểm cong

inflection point; turn; turning point [ 相关词条 ] 拐点电流 [名] [物理] knee point current (IPC) 拐点电压 [名] [物理] knee point voltage (IPV) 拐点频率 [名] [物理] knee frequency; break frequency

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 把曲线上向上凹的弧从向下凹的弧分开或者相反地分开的点
义项 nHSK6

điểm cong

把曲线上向上凹的弧从向下凹的弧分开或者相反地分开的点

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan