拼
拐角
HSK6n 0 · Lv.1
guǎijiǎo
góc; chỗ ngoặt; chỗ quẹo; chỗ rẽ; khúc cua
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
他在拐角等我。
Tā zài guǎijiǎo děng wǒ.
≈HSK4
Anh ấy đợi tôi ở chỗ rẽ.
He is waiting for me at the corner.
花园拐角有花香。
Huāyuán guǎijiǎo yǒu huā xiāng.
≈HSK4
Có hương hoa ở góc vườn.
There is the scent of flowers at the corner of the garden.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分