拼
拒接
HSK4v 0 · Lv.1
jùjiē
từ chối nhận
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
她刚才拒接了一通陌生电话。
Tā gāngcái jùjiē le yī tōng mòshēng diànhuà.
≈HSK5
Cô ấy vừa từ chối một cuộc gọi lạ.
She just rejected a call from an unknown number.
如果是陌生号码,我就拒接。
rúguǒ shì mòshēng hàomǎ, wǒ jiù jùjiē.
≈HSK5
Nếu là số lạ, tôi sẽ từ chối nghe.
If it's an unknown number, I will reject the call.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分