WinHSK

拒载

HSK5v
0 · Lv.1
zǎi

từ chối chở khách (taxi)

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 指出租车等拒绝载客
义项 vHSK5

từ chối chở khách (taxi)

指出租车等拒绝载客

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan