WinHSK

拓印

HSK7-9n
0 · Lv.1
tuòyìn

In ấn, khắc dấu

rubbing

漢越

例句

Câu ví dụ
免费例句

他正在拓印碑上的铭文。

Tā zhèngzài tà yìn bēi shàng de míngwén.

HSK6

Anh ấy đang dập văn tự trên bia đá.

He is making a rubbing of the inscription on the stele.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan