WinHSK

拓扑

HSK7-9n
0 · Lv.1
tuò

(từ khóa vay) cấu trúc liên kết (toán học.)

topology [ 相关词条 ] 拓扑空间 [名] topological space 拓扑心理学 [名] topological psychology 拓扑学 [名] [数学] topology

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. (loanword) topology (math.)
  2. topology of a network (computing)
义项 nHSK7-9

(từ khóa vay) cấu trúc liên kết (toán học.)

(loanword) topology (math.)

义项 nHSK7-9

cấu trúc liên kết của mạng (tính toán)

topology of a network (computing)

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan