WinHSK

拓荒

HSK7-9v
0 · Lv.1
tuòhuāng

khai hoang; khẩn hoang; vỡ hoang

reclaim wasteland; open up virgin soil [ 相关词条 ] 拓荒者 [名] pioneer; pathbreaker; trailblazer

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 开荒
义项 vHSK7-9

khai hoang; khẩn hoang; vỡ hoang

开荒

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50