WinHSK

拔掉

HSK6v
0 · Lv.1
diào

nhổ; nhổ đi; rút ra

漢越

例句

Câu ví dụ
免费例句

他需要拔掉两颗牙齿。

Tā xūyào bádiào liǎng kē yáchǐ.

HSK5

Anh ấy cần phải nhổ hai cái răng.

He needs to have two teeth pulled out.

赶紧把键盘拔掉,用吹风机吹一下。

HSK5

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan