拼
拔河
HSK6v 0 · Lv.1
báhé
kéo co
tug-of-war 拔河 比赛 tug-of-war contest
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
孩子们正在草地上拔河。
Háizimen zhèngzài cǎodì shàng báhé.
≈HSK5
Lũ trẻ đang chơi kéo co trên bãi cỏ.
The children are playing tug-of-war on the grass.
我们班要和隔壁班拔河。
Wǒmen bān yào hé gébì bān báhé.
≈HSK5
Lớp mình sắp kéo co với lớp bên cạnh.
Our class is going to have a tug-of-war with the next class.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分