WinHSK

拖地

HSK5v
0 · Lv.1
tuō

lau nhà; lau sàn; lau dọn sàn

漢越

例句

Câu ví dụ
免费例句

她每周拖地一次。

Tā měi zhōu tuōdì yī cì.

HSK4

Cô ấy lau sàn một lần mỗi tuần.

She mops the floor once a week.

有的家庭喜欢把家务承包到人,你洗衣、我拖地等。

HSK6

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50