拼
拖延
HSK6v 0 · Lv.1
tuōyán
kéo dài; trì hoãn; dây dưa; cò cưa; lề mề
漢越 đà diên
例句
Câu ví dụ免费例句
不要再拖延了,快做吧!
Bùyào zài tuōyán le, kuài zuò ba!
≈HSK5
Đừng có lề mề nữa, làm nhanh lên!
Don't procrastinate anymore, just do it quickly!
她总是拖延交作业。
Tā zǒngshì tuōyán jiāo zuòyè.
≈HSK5
Cô ấy luôn trì hoãn việc nộp bài tập.
She always procrastinates on handing in her homework.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分