WinHSK

拖拉

HSK5adj
0 · Lv.1
tuō

kéo dài; dây dưa; lề mề; lôi thôi; trì hoãn

dilatory; sluggish; slow 做事 拖拉 be dilatory in doing sth; let grass grow under one's feet 作风 拖拉 dilatory style of work

漢越

常用结构

Cấu trúc thường dùng

记住一个结构,换一个词就能造出新表达 ✨

从结构到句子

我要努力学习。

Wǒ yào nǔlì xuéxí.

Tôi phải học chăm chỉ.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50