WinHSK

拖鞋

HSK5n
0 · Lv.1
tuōxié

dép; dép lê

slippers; mules 塑料 拖鞋 plastic slippers 夹趾/人字 拖鞋 flip-flop; thongs 布/丝 拖鞋 cloth/silk slippers

漢越 đà hài

常用结构

Cấu trúc thường dùng

记住一个结构,换一个词就能造出新表达 ✨

从结构到句子

我要努力学习。

Wǒ yào nǔlì xuéxí.

Tôi phải học chăm chỉ.