拼
拖鞋
HSK5n 0 · Lv.1
tuōxié
dép; dép lê
slippers; mules 塑料 拖鞋 plastic slippers 夹趾/人字 拖鞋 flip-flop; thongs 布/丝 拖鞋 cloth/silk slippers
漢越 đà hài
常用结构
Cấu trúc thường dùng记住一个结构,换一个词就能造出新表达 ✨
从结构到句子我要努力学习。
Wǒ yào nǔlì xuéxí.
Tôi phải học chăm chỉ.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分