WinHSK

拘押

HSK7-9v
0 · Lv.1

giam giữ; trói buộc; giam cầm

detain; take into custody 拘押 恐怖分子 detain a terrorist

漢越
真题测试Đề thi thật即将上线

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan