拼
拘捕
HSK7-9v 0 · Lv.1
jūbǔ
bắt bớ; bắt; bắt giữ
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
这些犹太人生活在会遭到拘捕的恐惧之中。
Zhèxiē Yóutàirén shēnghuó zài huì zāodào jūbǔ de kǒngjù zhī zhōng.
≈HSK6
Những người Do Thái này sống trong nỗi sợ hãi sẽ bị bắt giữ.
These Jews lived in fear of being arrested.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分