拼
拘泥
HSK7-9adj, v 0 · Lv.1
jūnì
cố chấp; câu nệ; khăng khăng
漢越 câu nê
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 不知变通; 固执
- 拘谨; 拘束
等级
义项 ①v≈HSK7-9
cố chấp; câu nệ; khăng khăng
不知变通; 固执
免费例句
他常常拘泥于细节。
Tā chángcháng jūnì yú xìjié.
≈HSK6
Anh ấy thường xuyên câu nệ vào chi tiết.
He often gets bogged down in details.
你别太拘泥于细节。
Nǐ bié tài jūnì yú xìjié.
≈HSK6
Bạn đừng quá câu nệ vào chi tiết.
Don't be too rigid about details.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 ②adj≈HSK7-9
cứng nhắc; gò bó
拘谨; 拘束
免费例句
他在工作中太拘泥。
Tā zài gōngzuò zhōng tài jūnì.
≈HSK6
Anh ấy trong công việc quá gò bó.
He is too rigid in his work.
他在表达时太拘泥了。
Tā zài biǎodá shí tài jūní le.
≈HSK6
Anh ấy khi diễn đạt quá cứng nhắc.
He is too rigid in his expression.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分