WinHSK

招供

HSK4v
0 · Lv.1
zhāogòng

cung khai; nhận tội; cung

漢越

例句

Câu ví dụ
免费例句

他无奈之下招了供。

Tā wúnài zhī xià zhāo le gòng.

HSK6

Anh ấy trong tình thế bất đắc dĩ đã thừa nhận tội.

He confessed under duress.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan