拼
招募
HSK7-9v 0 · Lv.1
zhāomù
chiêu mộ; tuyển mộ; tuyển (nhân viên)
recruit; enlist 招募 志愿者 recruit volunteers 招募 演员 enrol actors/actresses 招募 新兵 enlist (new) recruits 招募 女子入伍 recruit women into the forces 招募 军队 recruit an army 招募 股本 call for share capital
漢越 chiêu mộ
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 招聘人员; 广泛征集
等级
义项 ①v≈HSK7-9
chiêu mộ; tuyển mộ; tuyển (nhân viên)
招聘人员; 广泛征集
免费例句
你们什么时候开始招募人员?
Nǐmen shénme shíhou kāishǐ zhāomù rényuán?
≈HSK5
Bên ông khi nào tuyển người?
When will you start recruiting staff?
公司正在招募员工。
Gōngsī zhèngzài zhāomù yuángōng.
≈HSK5
Công ty đang tuyển nhân viên.
The company is recruiting employees.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分