拼
招呼
HSK4v 0 · Lv.1
zhāohu
gọi; kêu
take care of; look after; mind 请你 招呼
漢越 chiêu hô
例句
Câu ví dụ免费例句
我们在群聊中打了个招呼。
Wǒmen zài qún liáo zhōng dǎ le gè zhāohu.
≈HSK3
Chúng tôi chào nhau trong cuộc trò chuyện nhóm.
We said hello in the group chat.
我去向张律师打个招呼。
≈HSK4
他没跟我打招呼就走了。
Tā méi gēn wǒ dǎ zhāohu jiù zǒu le.
≈HSK4
Anh ấy đi mà không chào tôi.
He left without saying hello to me.
她向每个人都打招呼。
Tā xiàng měi gè rén dōu dǎ zhāohu.
≈HSK4
Cô ấy chào hỏi mọi người.
She greets everyone.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
Tình huống & hội thoại
你看那个女孩儿是不是住咱们一单元的…HSK5
男:你看那个女孩儿是不是住咱们一单元的邻居?
女:是她。能在外地遇上还真巧,我们去打个招呼吧。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分