WinHSK

招惹

HSK7-9v
0 · Lv.1
zhāo

gây ra; dẫn đến (lời nói, hành động, mang lại thị phi hoặc phiền phức)

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 主动引起(不愉快的事情)
  2. 触动或挑逗对方
义项 vHSK7-9

gây ra; dẫn đến (lời nói, hành động, mang lại thị phi hoặc phiền phức)

主动引起(不愉快的事情)

免费例句

他招惹了很多麻烦。

Tā zhāorě le hěnduō máfan.

HSK6

Anh ấy gây ra rất nhiều phiền phức.

He stirred up a lot of trouble.

你招惹了很多问题。

Nǐ zhāorě le hěnduō wèntí.

HSK6

Bạn đã gây ra rất nhiều vấn đề.

You have caused a lot of problems.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 vHSK7-9

đụng; chạm; va chạm; chọc giận; trêu đùa

触动或挑逗对方

免费例句

不要招惹他,他很厉害。

Bùyào zhāorě tā, tā hěn lìhai.

HSK6

Đừng chọc giận anh ấy, anh ấy rất mạnh.

Don't provoke him; he's very tough.

不要招惹那些危险的人。

Bùyào zhāorě nàxiē wēixiǎn de rén.

HSK6

Đừng chọc vào những người nguy hiểm đó.

Don't provoke those dangerous people.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan