WinHSK

招财

HSK6v
0 · Lv.1
zhāocái

chiêu tài; thu hút tài lộc

漢越

例句

Câu ví dụ
免费例句

他在家门口挂上招财的挂件。

Tā zài jiā ménkǒu guà shàng zhāocái de guàjiàn.

HSK6

Anh ấy treo vật phẩm cầu tài lộc ở trước cửa nhà.

He hung a wealth-attracting ornament at his doorstep.

他戴着一个招财的金色戒指。

Tā dài zhe yī gè zhāocái de jīnsè jièzhi.

HSK6

Anh ấy đeo một chiếc nhẫn màu vàng để cầu tài lộc.

He wears a gold ring that is supposed to attract wealth.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50