WinHSK

拜会

HSK7-9v
0 · Lv.1
bàihuì

đến gặp; hội kiến; đến thăm (nay thường dùng trong các cuộc viếng thăm chính thức về ngoại giao)

漢越 bái hội

例句

Câu ví dụ
免费例句

总统明天将拜会首相。

Zǒngtǒng míngtiān jiāng bàihuì shǒuxiàng.

HSK6

Tổng thống ngày mai sẽ đến thăm thủ tướng.

The president will pay a visit to the prime minister tomorrow.

我打算周末去拜会老师。

Wǒ dǎsuàn zhōumò qù bàihuì lǎoshī.

HSK6

Tôi định cuối tuần đến gặp cô giáo.

I plan to visit my teacher this weekend.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan