拼
拜年
HSK6v 0 · Lv.1
bàinián
chúc tết; đi chúc tết; mừng năm mới
漢越 bái niên
例句
Câu ví dụ免费例句
拜年是一种传统习俗。
Bàinián shì yī zhǒng chuántǒng xísú.
≈HSK4
Chúc Tết là một phong tục truyền thống.
Paying a New Year visit is a traditional custom.
大家在春节时互相拜年。
dà jiā zài chūn jié shí hù xiāng bài nián
≈HSK4
Mọi người chúc Tết nhau vào dịp Tết.
Everyone exchanges New Year's greetings during the Spring Festival.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分