WinHSK

拜托

HSK7-9v
0 · Lv.1
bàituō

nhờ; làm ơn; năn nỉ; xin nhờ; kính nhờ; trông cậy (lời nói kính trọng)

漢越 bái thác

例句

Câu ví dụ
免费例句

拜托,让我安静一会儿。

Bàituō, ràng wǒ ānjìng yīhuìr.

HSK4

Làm ơn, để tôi yên một lát.

Please, let me have some peace and quiet for a while.

拜托你照顾一下小狗。

Bàituō nǐ zhàogù yīxià xiǎo gǒu.

HSK5

Nhờ bạn trông chú chó hộ tôi một lát.

Please take care of the puppy for me.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan