WinHSK

拟态

HSK6n
0 · Lv.1
tài

màu sắc tự vệ; giống nhau về màu sắc (một số loài động vật có hình dạng, hoa vân, màu sắc... giống một số loài động vật khác, để bảo vệ bản thân)

mimicry; imitation; mimetism

漢越

例句

Câu ví dụ
免费例句

交换翅膀花纹的模式能让不同蝴蝶拥有相同的示警信号,从而抵御天敌,这种现象也叫拟态。

HSK6

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan