WinHSK

拟订

HSK6v
0 · Lv.1
nǐdìnɡ

sắp xếp; đặt; định

draft; draw up; work out 拟订 新课程计划 draw up plans for the new course 拟订 条款 frame a clause 拟订 实施办法 work out implementation measures 拟订 计划 lay out/draw up a plan; frame/draft a plan 拟订 合同 draw up a contract

漢越 nghĩ đính

常用结构

Cấu trúc thường dùng

记住一个结构,换一个词就能造出新表达 ✨

从结构到句子

我要努力学习。

Wǒ yào nǔlì xuéxí.

Tôi phải học chăm chỉ.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan