WinHSK

拥堵

HSK5v
0 · Lv.1
yōng

tắc; nghẽn; tắc nghẽn

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 对于上班一族来说,早晚上下班时经常发生车辆拥堵,着实令人头疼。
义项 vHSK5

tắc; nghẽn; tắc nghẽn

对于上班一族来说,早晚上下班时经常发生车辆拥堵,着实令人头疼。

免费例句

市区的交通很拥堵。

shì qū de jiāo tōng hěn yōng dǔ

HSK5

Giao thông trong nội thành rất tắc nghẽn.

Traffic in the urban area is very congested.

在行驶过程中,“巴铁”和其他车辆互不干扰,可有效缓解拥堵现象。

HSK6

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan