WinHSK

拥塞

HSK6adj
0 · Lv.1
yōng

chật ních; chật nứt; đông nghịt; làm tắc nghẽn; ùn

漢越

例句

Câu ví dụ
免费例句

城门口拥塞得水泄不通。

chéng ménkǒu yōngsè de shuǐ xiè bù tōng.

HSK6

Trước cổng thành đông nghịt người.

The city gate was so congested that not even water could flow through.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan