WinHSK

拥戴

HSK5v
0 · Lv.1
yōnɡdài

ủng hộ; ủng hộ và yêu mến

漢越 ủng đái

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 拥护推戴
义项 vHSK5

ủng hộ; ủng hộ và yêu mến

拥护推戴

免费例句

我们拥戴他为首领。

Wǒmen yōngdài tā wéi shǒulǐng.

HSK6

Chúng tôi ủng hộ anh ấy làm thủ lĩnh.

We support him as our leader.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan