WinHSK

拥挤

HSK6v, adj
0 · Lv.1
yōngjǐ

chen; chen chúc; chen nhau; chen lấn

congested; packed 拥挤 的城市/公共汽车/火车 crowded city/bus/train 交通 拥挤 traffic congestion 道路 拥挤 费 congestion fee 相当 拥挤 be quite full; be filled/full to overflowing 拥挤 不堪 be packed like sardines; be packed as close as herrings 整顿 拥挤 的铁路交通状况 straighten out the badly congested railroad traffic conditions 减少 拥挤 reduce congestion 缓解 拥挤 relieve/reduce congestion (in) [ 相关词条 ] 拥挤收费 [名] congestion pricing 拥挤效应 [名] crowding effect

漢越 ủng tễ

例句

Câu ví dụ
免费例句

按次序上车,不要拥挤。

àn cìxù shàng chē, bù yào yōngjǐ.

HSK4

Lên xe theo thứ tự, không chen lấn.

Board the bus in order, don't push.

请先下后上,不要拥挤。

Qǐng xiān xià hòu shàng, bùyào yōngjǐ.

HSK4

Mời xuống trước lên sau, không chen lấn.

Please let people off before getting on, don't push.

拥挤的环境不适合工作。

Yōngjǐ de huánjìng bù shìhé gōngzuò.

HSK4

Môi trường đông đúc không phù hợp để làm việc.

A crowded environment is not suitable for work.

早上的路上特别拥挤。

Zǎoshang de lùshang tèbié yōngjǐ.

HSK4

Đường vào buổi sáng đặc biệt đông đúc.

The roads are especially crowded in the morning.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50