WinHSK

拥有

HSK5v
0 · Lv.1
yōngyǒu

có; mang; hàm chứa

possess; own; have 你可以 拥有

漢越 ủng hữu

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 领有;具有 (大量的土地、人口、财产等)
义项 vHSK5

có; mang; hàm chứa

领有;具有 (大量的土地、人口、财产等)

免费例句

她拥有丰富的经验。

Tā yōngyǒu fēngfù de jīngyàn.

HSK4

Cô ấy có nhiều kinh nghiệm.

She has rich experience.

我们拥有一座大房子。

Wǒmen yōngyǒu yī zuò dà fángzi.

HSK4

Chúng tôi có một ngôi nhà lớn.

We own a big house.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50