WinHSK

拦住

HSK6v
0 · Lv.1
lánzhù

ngăn; chặn; cản; ngăn cản

漢越

例句

Câu ví dụ
免费例句

她拦住了我,不让我走。

tā lán zhù le wǒ, bù ràng wǒ zǒu.

HSK4

Cô ấy ngăn tôi lại, không để tôi đi.

She stopped me and wouldn't let me go.

我们被人群拦住了。

Wǒmen bèi rénqún lán zhù le.

HSK4

Chúng tôi bị đám đông chặn lại.

We were stopped by the crowd.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan