拼
拦截
HSK6v 0 · Lv.1
lánjié
chặn đường; ngăn cản; chặn lại; chặn (thông tin, tín hiệu)
漢越 lan tiệt
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 中途阻挡,不让通过
等级
义项 ①v≈HSK6
chặn đường; ngăn cản; chặn lại; chặn (thông tin, tín hiệu)
中途阻挡,不让通过
免费例句
他拦截了我的邮件。
tā lánjié le wǒ de yóujiàn.
≈HSK6
Anh ấy đã chặn thư của tôi.
He intercepted my email.
他在机场入口被拦截了。
Tā zài jīchǎng rùkǒu bèi lánjié le.
≈HSK6
Anh ấy bị chặn lại ở lối vào sân bay.
He was intercepted at the airport entrance.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分