WinHSK

拧开

HSK7-9v
0 · Lv.1
nǐngkāi

để bật (bằng cách xoay một núm)

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. to switch on (by turning a knob)
  2. to turn (a door handle)
  3. to turn on (a faucet)
  4. to twist off (a lid)
  5. to unscrew
  6. to wrench apart
义项 vHSK7-9

để bật (bằng cách xoay một núm)

to switch on (by turning a knob)

免费例句

你给我吧,我给你拧开。

HSK5

进入写作状态这个问题是慢慢锻炼出来的,就像脑子里有两个阀门,关掉这个,拧开那个,是需要锻炼的。

HSK6

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 vHSK7-9

để quay (tay nắm cửa)

to turn (a door handle)

义项 vHSK7-9

để bật (vòi)

to turn on (a faucet)

义项 vHSK7-9

để vặn ra (một cái nắp)

to twist off (a lid)

义项 vHSK7-9

tháo vít

to unscrew

义项 6vHSK7-9

để vặn vẹo

to wrench apart

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan