拼
拨动
HSK5v 0 · Lv.1
bōdòng
vặn; quay; xoay
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
请拨动开关,打开灯。
qǐng bōdòng kāiguān, dǎkāi dēng.
≈HSK4
Vui lòng vặn công tắc để bật đèn.
Please flip the switch to turn on the light.
他拨动了风扇的开关。
Tā bōdòng le fēngshàn de kāiguān.
≈HSK5
Anh ấy đã vặn công tắc của quạt.
He flipped the switch of the fan.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分