WinHSK

择日

HSK3v
0 · Lv.1

chọn ngày, chọn một ngày tốt lành (cho một sự kiện)

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 选择吉利日子
义项 vHSK3

chọn ngày, chọn một ngày tốt lành (cho một sự kiện)

选择吉利日子

免费例句

择日不如撞日。

Zé rì bùrú zhuàng rì.

HSK6

Chọn ngày không bằng gặp ngày.

Choosing a day is not as good as happening upon one.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan