拼
拭子
HSK1n 0 · Lv.1
shìzǐ
miếng bông
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- cotton pad
- smear (for medical test)
- swab
等级
义项 ①n≈HSK1
miếng bông
cotton pad
义项 ②n≈HSK1
phết tế bào (để kiểm tra y tế)
smear (for medical test)
义项 ③n≈HSK1
tăm bông
swab
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分