WinHSK

拱手

HSK7-9v, sv
0 · Lv.1
ɡǒnɡshǒu

chắp tay (bày tỏ lòng kính trọng)

cup one hand in the other before the chest (to show respect) 拱手 让人 surrender (sth) in submission; hand over (sth) on a silver platter 拱手 告别 join one's hands to bid farewell

漢越 củng thủ

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 两手在胸前相抱,表示恭敬
义项 v, svHSK7-9

chắp tay (bày tỏ lòng kính trọng)

两手在胸前相抱,表示恭敬

免费例句

他拱手感谢她。

Tā gǒngshǒu gǎnxiè tā.

HSK6

Anh ấy chắp tay cảm ơn cô ấy.

He cupped his hands in thanks to her.